bàn gảy

bàn gảy

Trẻ em học đếm bằng bàn gảy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ tính toán: "bàn gảy" một khung các hạt trượt trên các thanh, dùng để thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia. Đây một công cụ tính toán thủ công cổ điển, còn được gọi là bàn tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Học sinh thời xưa thường dùng bàn gảy để học tính toán. (Trong quá khứ, học sinh sử dụng bàn tính để rèn luyện kỹ năng số học.)
    • Người bán hàng nhanh chóng tính tiền bằng chiếc bàn gảy nhỏ. (Người bán hàng dùng bàn tính để tính tổng số tiền một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn gảy điện tử": một phiên bản hiện đại của bàn gảy, mô phỏng chức năng trên thiết bị điện tử.

    • Ứng dụng bàn gảy điện tử giúp trẻ em học đếm dễ dàng hơn. (Phần mềm mô phỏng bàn tính hỗ trợ việc học tập cho trẻ nhỏ.)
  • "bàn gảy Trung Quốc": loại bàn gảy phổ biến với các hạt tròn, thường hai hạtphần trên năm hạtphần dưới mỗi thanh.

    • Bàn gảy Trung Quốc cấu trúc khác với bàn gảy Nhật Bản. (Sự khác biệt về thiết kế giữa các loại bàn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn tính (danh từ): tên gọi khác của bàn gảy, thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Chiếc bàn tính này đã được gia đình tôi sử dụng qua nhiều thế hệ. (Một vật dụng giá trị lịch sử.)
  • Bàn gảy Nhật Bản (Soroban) (danh từ): một biến thể của bàn gảy, cấu tạo một hạtphần trên bốn hạtphần dưới mỗi thanh.

    • Bàn gảy Nhật Bản giúp tính toán nhanh hơn nhờ thiết kế tối giản. (Một công cụ tính toán phổ biến ở Nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn toán: dụng cụ tính toán thủ công, tương tự bàn gảy.
  • Bàn đếm: khung hạt dùng để đếm số lượng.
  • Toán bàn: một thuật ngữ ít dùng, chỉ cùng loại dụng cụ.
Thành ngữ liên quan
  • Gảy bàn tính: hành động di chuyển các hạt trên bàn gảy để thực hiện phép tính.
    • Người bán hàng gảy bàn tính nhanh thoăn thoắt. (Động tác tính toán thuần thục.)

Từ chứa "bàn gảy"